Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布局投手

Phồn thể: [佈局投手]
bùjútóushǒu
Nghĩa tiếng Việt(bóng chày) người ném setup; pitcher setup
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa