Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出局

chūjú
Nghĩa tiếng Việt(cầu thủ bóng chày) bị loại; (cầu thủ cricket) bị loại; (cầu thủ hoặc đội) bị loại khỏi một cuộc thi; (nghĩa bóng) bị loại bỏ; bị loại trong môi trường cạnh tranh
Âm Hán Việtxuất cục
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cầu thủ bóng chày) bị loại; (cầu thủ cricket) bị loại
  2. 2 (cầu thủ hoặc đội) bị loại khỏi một cuộc thi
  3. 3 (nghĩa bóng) bị loại bỏ; bị loại trong môi trường cạnh tranh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập