Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

顾全大局

Phồn thể: [顧全大局]
gùquándàjú
Nghĩa tiếng Việtxem xét đại cục (thành ngữ); làm việc vì lợi ích chung
Âm Hán Việtcố toàn đại cục
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem xét đại cục (thành ngữ)
  2. 2 làm việc vì lợi ích chung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập