Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jú · jū

锔

Nghĩajú curi (hóa học); jū hàn gắn bằng cách ghim hoặc kẹp các mảnh vỡ lại với nhau
Bộ thủ钅
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • júcuri (hóa học)
  • jūhàn gắn bằng cách ghim hoặc kẹp các mảnh vỡ lại với nhau

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 局

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 局

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.