Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

锔

Phồn thể: [鋦]
jú
Nghĩa tiếng Việtcuri (hóa học)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 curi (hóa học)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

锔

Phồn thể: [鋦]
jū
Nghĩa tiếng Việthàn gắn bằng cách ghim hoặc kẹp các mảnh vỡ lại với nhau
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 hàn gắn bằng cách ghim hoặc kẹp các mảnh vỡ lại với nhau

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập