驭Chữ Hán
Nghĩabiến thể của 御 (yù); lái; quản lý
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yùbiến thể của 御 (yù); lái; quản lý
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 又
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 又
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.