Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

驾驭

Phồn thể: [駕馭]
jiàyù
Nghĩa tiếng Việtthúc ngựa; lái; điều khiển
Âm Hán Việtgiá ngựa
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thúc ngựa
  2. 2 lái
  3. 3 điều khiển
  4. 4 xử lý
  5. 5 quản lý
  6. 6 thành thạo
  7. 7 chi phối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập