Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tuó · tuó · duò

驮

Nghĩatuó biến thể của 驮 (tuó); tuó mang vác trên lưng; duò hàng hóa mà động vật thồ chở
Bộ thủ马
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tuóChưa có âm thanhbiến thể của 驮 (tuó)
  • tuóChưa có âm thanhmang vác trên lưng
  • duòhàng hóa mà động vật thồ chở

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 马 + 大

  • Phần chỉ nghĩa: 马
  • Phần chỉ âm: 大

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.