驻Chữ Hán
Nghĩadừng; lưu lại; đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
Âm Hán Việttrú
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhùÂm Hán Việt: trúdừng; lưu lại; đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 主
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 主
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.