Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

驻足

Phồn thể: [駐足]
zhùzú
Nghĩa tiếng Việtdừng lại (đi bộ); dừng chân
Âm Hán Việttrú túc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa