Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

驻

Phồn thể: [駐]
zhù
Nghĩa tiếng Việtdừng; lưu lại; đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
Âm Hán Việttrú
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dừng
  2. 2 lưu lại
  3. 3 đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập