Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
驻
Phồn thể: [駐]Nghĩa tiếng Việtdừng; lưu lại; đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
Âm Hán Việttrú
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dừng
- 2 lưu lại
- 3 đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 驻扎[駐紮][trú trát]Cấp: HSK 7–9đóng quân; đồn trú (quân đội)
- 驻足[駐足][trú túc]Cấp: HSK 7–9dừng lại (đi bộ); dừng chân
- 常驻[常駐]cư trú; thường trú (đại diện)
- 进驻[進駐]tiến vào và đồn trú; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại
- 留驻[留駐]duy trì đóng quân (về binh lính); ở lại làm nhiệm vụ đồn trú
- 派驻[派駐]cử đi với vai trò chính thức; được bổ nhiệm (làm đại sứ, phóng viên thường trú, v.v.)
- 屯驻[屯駐]đóng quân; đồn trú; đồn binh
- 驻波[駐波]sóng dừng
- 驻地[駐地]đồn trú; doanh trại
- 驻点[駐點]điểm dừng
- 驻港[駐港](viết tắt) đồn trú tại Hồng Kông
- 驻华[駐華]đóng tại Trung Quốc; tọa lạc ở Trung Quốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường