Houzii
← Từ điển
Từ ghép

派驻

Phồn thể: [派駐]
pàizhù
Nghĩa tiếng Việtcử đi với vai trò chính thức; được bổ nhiệm (làm đại sứ, phóng viên thường trú, v.v.)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cử đi với vai trò chính thức
  2. 2 được bổ nhiệm (làm đại sứ, phóng viên thường trú, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập