Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屯驻

Phồn thể: [屯駐]
túnzhù
Nghĩa tiếng Việtđóng quân; đồn trú; đồn binh
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 đóng quân; đồn trú; đồn binh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập