Houzii
← Từ điển
Từ ghép

常驻

Phồn thể: [常駐]
chángzhù
Nghĩa tiếng Việtcư trú; thường trú (đại diện)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cư trú
  2. 2 thường trú (đại diện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập