Từ ghép
留驻
Phồn thể: [留駐]Nghĩa tiếng Việtduy trì đóng quân (về binh lính); ở lại làm nhiệm vụ đồn trú
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 duy trì đóng quân (về binh lính)
- 2 ở lại làm nhiệm vụ đồn trú
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.