Từ ghép
进驻
Phồn thể: [進駐]Nghĩa tiếng Việttiến vào và đồn trú; (bóng) thiết lập sự hiện diện tại
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiến vào và đồn trú
- 2 (bóng) thiết lập sự hiện diện tại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.