Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

奔波

bēnbō
Nghĩa tiếng Việtchạy đôn chạy đáo; liên tục di chuyển
Âm Hán Việtbôn ba
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa