Từ ghép
奔窜
Phồn thể: [奔竄]Nghĩa tiếng Việt(người hoặc động vật) chạy tán loạn; phân tán; (nước lũ, ý tưởng, v.v.) lan ra mọi hướng
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (người hoặc động vật) chạy tán loạn
- 2 phân tán
- 3 (nước lũ, ý tưởng, v.v.) lan ra mọi hướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.