Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奔流

bēnliú
Nghĩa tiếng Việtchảy cuồn cuộn; đổ ào ạt; dòng nước xiết
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chảy cuồn cuộn
  2. 2 đổ ào ạt
  3. 3 dòng nước xiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập