Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

奔驰

Phồn thể: [奔馳]
bēnchí
Nghĩa tiếng Việtchạy nhanh; phóng nước đại; phi nước kiệu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạy nhanh
  2. 2 phóng nước đại
  3. 3 phi nước kiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

奔驰

Phồn thể: [奔馳]
Bēnchí
Nghĩa tiếng ViệtBenz (tên gọi); Mercedes-Benz, hãng xe Đức
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Benz (tên gọi)
  2. 2 Mercedes-Benz, hãng xe Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập