Từ ghép
梅塞德斯奔驰
Phồn thể: [梅塞德斯奔馳]Nghĩa
- 1 Mercedes Benz
- 2 viết tắt thành 奔驰 (Bēnchí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.