Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梅塞德斯奔驰

Phồn thể: [梅塞德斯奔馳]
Méisàidésī Bēnchí
Nghĩa tiếng ViệtMercedes Benz; viết tắt thành 奔驰 (Bēnchí)
  • 6 chữ
  • 65 nét
  • 2 nghĩa