Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

东道主

Phồn thể: [東道主]
dōngdàozhǔ
Nghĩa tiếng Việtchủ nhà; chủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị)
Âm Hán Việtđông đạo chúa
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chủ nhà
  2. 2 chủ trì chính thức (ví dụ: địa điểm tổ chức trò chơi hoặc hội nghị)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập