Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
涨
Phồn thể: [漲]Nghĩa tiếng Việttăng (giá cả, sông ngòi)
Âm Hán Việttrướng
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 tăng (giá cả, sông ngòi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 上涨[上漲][thượng trướng]Cấp: HSK 5tăng lên; đi lên
- 涨价[漲價][trướng giá]Cấp: HSK 5tăng giá trị; tăng giá
- 高涨[高漲][cao trướng]Cấp: HSK 7–9tăng vọt; tăng lên; (căng thẳng,...) dâng cao
- 涨幅[漲幅][trướng bức]Cấp: HSK 7–9mức độ tăng (giá cả, v.v.); lượng tăng; tăng trưởng (thường biểu thị bằng phần trăm)
- 水涨船高[水漲船高][thuỷ trướng thuyền cao]Cấp: HSK 7–9nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung; phát triển theo tình hình
- 暴涨[暴漲]tăng mạnh; tăng đột ngột
- 飙涨[飆漲]lạm phát tăng vọt; giá cả leo thang
- 冻涨[凍漲]đóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)
- 飞涨[飛漲]lạm phát tăng vọt; giá cả tăng vọt
- 看涨[看漲]thị trường tăng giá (giá có xu hướng tăng)
- 猛涨[猛漲](nước) dâng cao; (giá cả) tăng vọt
- 脑涨[腦漲]biến thể của 脑胀 (nǎozhàng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này