Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
zhǎng

涨

Phồn thể: [漲]
Nghĩa tiếng Việttăng (giá cả, sông ngòi)
Âm Hán Việttrướng
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 tăng (giá cả, sông ngòi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zhàng

涨

Phồn thể: [漲]
Nghĩa tiếng Việtsưng; phồng
Âm Hán Việttrướng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sưng
  2. 2 phồng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập