Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冻涨

Phồn thể: [凍漲]
dòngzhǎng
Nghĩa tiếng Việtđóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập