Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑涨

Phồn thể: [腦漲]
nǎozhàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 脑胀 (nǎozhàng)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 脑胀 (nǎozhàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập