Từ ghép
猛涨
Phồn thể: [猛漲]Nghĩa
- 1 (nước) dâng cao
- 2 (giá cả) tăng vọt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.