Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝船

Phồn thể: [寶船]
bǎochuán
Nghĩa tiếng Việtthuyền báu Trung Quốc, một loại thuyền buồm lớn trong hạm đội của đô đốc triều Minh Trịnh Hòa 郑和 (ZhèngHé)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 thuyền báu Trung Quốc, một loại thuyền buồm lớn trong hạm đội của đô đốc triều Minh Trịnh Hòa 郑和 (ZhèngHé)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập