Từ ghép
单镜反光相机
Phồn thể: [單鏡反光相機]Nghĩa
- 1 máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 单[đơn]hóa đơn; danh sách; mẫuTrang chữ →
- 镜gương; ống kínhTrang chữ →
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →
- 相diện mạo; chân dung; bức tranhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →