Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单镜反光相机

Phồn thể: [單鏡反光相機]
dānjìngfǎnguāngxiàngjī
Nghĩa tiếng Việtmáy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)
  • 6 chữ
  • 49 nét