Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单眼相机

Phồn thể: [單眼相機]
dānyǎnxiàngjī
Nghĩa tiếng Việtmáy ảnh phản xạ ống kính đơn (Đài Loan)
  • 4 chữ
  • 34 nét