Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水底相机

Phồn thể: [水底相機]
shuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐxiàngjīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmáy ảnh dưới nước
  • 4 chữ
  • 27 nét