Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单反相机

Phồn thể: [單反相機]
dānfǎnxiàngjī
Nghĩa tiếng Việtmáy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)
  • 4 chữ
  • 27 nét