Từ ghép
傻瓜相机
Phồn thể: [傻瓜相機]Nghĩa
- 1 máy ảnh ngắm chụp
- 2 máy ảnh compact
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.