Houzii
← Từ điển
Từ ghép

傻瓜相机

Phồn thể: [傻瓜相機]
shǎguāxiàngjī
Nghĩa tiếng Việtmáy ảnh ngắm chụp; máy ảnh compact
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa