Houzii
← Từ điển
Từ ghép

格子间

Phồn thể: [格子間]
gézijiān
Nghĩa tiếng Việtgian làm việc nhỏ
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 gian làm việc nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập