格子棉布Từ ghép格子棉布gézimiánbùNghĩa tiếng Việtvải gingham4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vải ginghamPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →棉[miên]thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn; bông; được lót hoặc chần bôngTrang chữ →布vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →