Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
lǐ

理

Nghĩa tiếng Việtkết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trong
Âm Hán Việtlí
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 15 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kết cấu
  2. 2 vân (gỗ)
  3. 3 bản chất bên trong
  4. 4 trật tự vốn có
  5. 5 lý do
  6. 6 lô-gic
  7. 7 sự thật
  8. 8 khoa học
Xem thêm 7 nghĩa
  1. 9 khoa học tự nhiên (đặc biệt là vật lý)
  2. 10 quản lý
  3. 11 chú ý
  4. 12 vận hành (công việc)
  5. 13 xử lý
  6. 14 sắp xếp
  7. 15 dọn dẹp

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập