Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大副

dàfù
Nghĩa tiếng Việtthuyền phó; sĩ quan thứ nhất (của tàu)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuyền phó
  2. 2 sĩ quan thứ nhất (của tàu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập