Houzii
← Từ điển
Từ ghép
èrfù

二副

Nghĩa tiếng Việtsĩ quan phó thứ hai (của tàu); phó hai
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sĩ quan phó thứ hai (của tàu)
  2. 2 phó hai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập