Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨语言

Phồn thể: [跨語言]
kuàyǔyán
Nghĩa tiếng Việtxuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuyên ngôn ngữ
  2. 2 đa ngôn ngữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập