Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多语言

Phồn thể: [多語言]
duōyǔyán
Nghĩa tiếng Việtđa ngôn ngữ
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đa ngôn ngữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập