Từ ghép
高阶语言
Phồn thể: [高階語言]Nghĩa
- 1 (tin học) ngôn ngữ cấp cao (Đài Loan, HK, Macau)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.