Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高阶语言

Phồn thể: [高階語言]
gāojiēyǔyán
Nghĩa tiếng Việt(tin học) ngôn ngữ cấp cao (Đài Loan, HK, Macau)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 (tin học) ngôn ngữ cấp cao (Đài Loan, HK, Macau)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập