Từ ghép
逼视
Phồn thể: [逼視]Nghĩa
- 1 nhìn chằm chằm từ gần
- 2 quan sát kỹ lưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.