Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔架

Phồn thể: [筆架]
bǐjià
Nghĩa tiếng Việtgiá bút; ống đựng bút
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giá bút
  2. 2 ống đựng bút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập