Từ ghép
神魔小说
Phồn thể: [神魔小說]Nghĩa tiếng Việttiểu thuyết siêu nhiên; tiểu thuyết về ma quỷ và yêu quái
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiểu thuyết siêu nhiên
- 2 tiểu thuyết về ma quỷ và yêu quái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.