Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

小说家

Phồn thể: [小說家]
xiǎoshuōjiā
Nghĩa tiếng Việtnhà văn viết tiểu thuyết
  • 3 chữ
  • 22 nét
Từ ghépChữ đa âm

小说家

Phồn thể: [小說家]
Xiǎoshuōjiā
Nghĩa tiếng ViệtTrường Phái Tiểu Thuyết, một trong Bách Gia Chư Tử 诸子百家 (zhūzǐbǎijiā) trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Trường Phái Tiểu Thuyết, một trong Bách Gia Chư Tử 诸子百家 (zhūzǐbǎijiā) trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập