Cấp: HSK 7–9Từ ghép
人情
Nghĩa tiếng Việttình cảm con người; mối quan hệ xã hội; tình bạn; ân huệ; một việc tốt
Âm Hán Việtnhân tình
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tình cảm con người
- 2 mối quan hệ xã hội; tình bạn
- 3 ân huệ; một việc tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 风土人情[風土人情][phong thổ nhân tình]Cấp: HSK 7–9điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)
- 人情味sự ấm áp của con người; sự thân thiện; sự gần gũi của con người
- 人情债[人情債]món nợ ân tình
- 有人情có tình người
- 做人情làm giúp ai đó việc gì
- 不近人情không hợp tình người; không biết điều
- 人情世故sự hiểu biết về thế gian; cách ứng xử trong đời; biết cách đối nhân xử thế
- 人情味儿[人情味兒]biến thể er hoá của 人情味 (rénqíngwèi)
- 顺水人情[順水人情]giúp đỡ người khác với chi phí nhỏ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm