Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人情世故

rénqíngshìgù
Nghĩa tiếng Việtsự hiểu biết về thế gian; cách ứng xử trong đời; biết cách đối nhân xử thế
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa