Từ ghép
人情味儿
Phồn thể: [人情味兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 人情味 (rénqíngwèi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.