Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

友情

yǒuqíng
Nghĩa tiếng Việttình cảm bạn bè; tình bạn
Âm Hán Việthữu tình
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa