Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

情

qíng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiện
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê
  2. 2 (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiện

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập