Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

情节

Phồn thể: [情節]
qíngjié
Nghĩa tiếng Việttình tiết; cốt truyện
Âm Hán Việttình tiết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình tiết
  2. 2 cốt truyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập